Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faunistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Việc nghiên cứu hệ động vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the distribution of animals
Họ từ
(word family)
cùng gốc
faunistic
faunistic
s
Đồng nghĩa với faunology
danh từ
faunistic
ally
Về sự phân bố của động vật
trạng từ
ichthyo
faunistic
Liên quan đến sự phân bố của cá
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
fauna
+
-istic
AI
1
Việc nghiên cứu hệ động vật
1
Việc nghiên cứu hệ động vật
1
Việc nghiên cứu hệ động vật