Dịch

fatidic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến lời tiên tri; tiên tritính từOf or pertaining to prophecy; prophetic.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhfātidicus

Ví dụ

  • . [...].

AI