Dịch

fatherness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của việc làm chadanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being a father.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI