Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fatbeard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn ông da trắng thừa cân và có râu theo khuôn mẫu
danh từ
A stereotypical overweight and bearded white male.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fatbeard
Dạng gốc
(base form)
fatbeard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fat
+
beard
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cuck
neckbeard
nu-male
AI
1
Người đàn ông da trắng thừa cân và có râu theo khuôn mẫu
1
Người đàn ông da trắng thừa cân và có râu theo khuôn mẫu
1
Người đàn ông da trắng thừa cân và có râu theo khuôn mẫu