Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nu-male
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con Người Mới
danh từ
A New Man.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nu-male
Dạng gốc
(base form)
nu-male
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
debutante
Người mới, lần đầu tiên
primerizo
Lần đầu tiên, người mới
novato
Người mới, tân binh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fatbeard
alta-male
Ví dụ
This
list
is
disgustingly
Nu-Male
.
I
think
I've
just
seen
the
“
nu-male
”
in
action
.
Heck
,
the
girlfriend
was
far
more
manly
.
AI
1
Con Người Mới
1
Con Người Mới
1
Con Người Mới