neckbeard
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Kiểu tóc trên khuôn mặt trong đó râu được để dài xuống cằm và được cắt tỉa có độ dài đều trên toàn bộ khuôn mặtdanh từA style of facial hair wherein the beard is allowed to grow down the chin and is trimmed to an even length over the entirety of the face.
- Nam mọt sách, kém hòa nhập với xã hội, thường có đặc điểm là nhếch nhác và không tôn trọng phụ nữdanh từA socially-inept, male nerd, typically characterized as unkempt and misogynistic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- neckbeardDạng gốc (base form)
- neckbeardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc neckbeardTừ liên quan (related word)