Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tính gắn bó chặt chẽ; sự chắc chắn, sự chắc chắn, sự bền bỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being strongly attached; firmness, secureness, tenacity.
- Khả năng của thuốc nhuộm chịu được sự phai màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability of a dye to withstand fading.
- Chất lượng hoặc trạng thái di chuyển nhanh chóng; sự nhanh chóng, sự mau lẹ, sự mau lẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of moving quickly; quickness, rapidity, swiftness.
- Chất lượng hoặc trạng thái có lối sống xa hoa hoặc thói quen vô đạo đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of having an extravagant lifestyle or immoral habits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fastnessDạng gốc (base form)
- fastnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acid-fastnessdanh từ | danh từ | Tình trạng kháng axit |
| colour fastnessdanh từ | danh từ | Chất lượng bền màu |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Nơi kiên cố hoặc an toàn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nơi kiên cố hoặc an toàn; pháo đài, đồn lũyA fortified or secure place; a fortress, a stronghold.
Họ từ (word family)
cùng gốc fastnessNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- [:] fleein'? ? [:] ! .
- , .