Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acid-fastness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng kháng axit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being acid-fast.
AI
1
Tình trạng kháng axit
1
Tình trạng kháng axit
1
Tình trạng kháng axit