Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
colorfastness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính bền màu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being colorfast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colorfastness
Dạng gốc
(base form)
colorfastness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
colorfast
+
-ness
Ví dụ
I
have
had
less
success
with
colorfastness
when
using
plants
grown
indoors
in
winter
under
grow
lights
versus
the
same
plants
used
in
the
height
of
summer
.
AI
1
Đặc tính bền màu
1
Đặc tính bền màu
1
Đặc tính bền màu