Nghĩa chính
- Người duy trì sức khỏe và sự cân bằng của đôi chân ngựa thông qua việc cắt tỉa móng và lắp móng ngựadanh từA person who maintains the health and balance of horses' feet through the trimming of the hoofs and fitting of horseshoes.
- Thực hành như một người đi xa; tiếp tục công việc buôn bán của một thợ đóng móng ngựađộng từnội động từ (intransitive)To practise as a farrier; to carry on the trade of a farrier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farrierNguyên thể (infinitive)
- farriersSố nhiều (plural)
- farrieredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- farrieringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prick farrierdanh từ | danh từ | Bác sĩ quân đội |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiferrier
- từ tiếng Pháp cổferrier
- từ tiếng Latinhferrārius
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc farrierNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Cow-leeching , ,