Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
horseshoer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ đóng móng ngựa
danh từ
A farrier (someone who shoes horses).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
horseshoer
Dạng gốc
(base form)
horseshoer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
horse
+
shoer
AI
1
Thợ đóng móng ngựa
1
Thợ đóng móng ngựa
1
Thợ đóng móng ngựa