Dịch

shoer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi giày vừa chândanh từOne who fits shoes to the feet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoerDạng gốc (base form)
  2. shoersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

shoe-er

  1. từ tiếng Anh trung đạischoer
  2. từ tiếng Anh cổsċōere

Họ từ (word family)

cùng gốc shoer

Ví dụ

  • .

AI