Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferrier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người lái đò
danh từ
a ferryman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferrier
Dạng gốc
(base form)
ferrier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ferry
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ferrier
ferrier
ite
Các nhóm khoáng vật zeolit trực thoi
danh từ
Từ liên quan
(related word)
farrier
furrier
AI
1
Một người lái đò
1
Một người lái đò
1
Một người lái đò