Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prick farrier
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɪ
k
ˈ
f
ɛɹ
i
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Bác sĩ quân đội
danh từ
An army doctor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prick farrier
Dạng gốc
(base form)
prick farrier
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bác sĩ quân đội
1
Bác sĩ quân đội
1
Bác sĩ quân đội