Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fancy-sick
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tình yêu
tính từ
Lovesick.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fancy-sick
Dạng gốc
(base form)
more fancy-sick
So sánh hơn
(comparative)
most fancy-sick
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
爱情
ài qíng
Tình yêu, ái tình
爱
ài
Tình yêu, lòng yêu mến
情
qíng
Tình cảm, cảm xúc, tình yêu
Tiếng Tây Ban Nha
amor
Tình yêu, tình thương
eros
Tình yêu; ham muốn tình dục
querer
Tình yêu, tình thương, lòng yêu mến
AI
1
Tình yêu
1
Tình yêu
1
Tình yêu