Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fallen tree
US
/ˈ
f
ɔ
l
ə
n
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Cây đổ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
倒
dǎo
Ngã, đổ, sập
Tiếng Tây Ban Nha
sacar
Đổ, vứt, mang ra ngoài
echar
Rót, đổ
derramado
Đổ
AI
1
Cây đổ
1
Cây đổ
1
Cây đổ