Dịch

fair bet

danh từ (noun)
US/ˈfɛɚ ˈbɛt/

Nghĩa chính

  1. Giả định có thể đúngdanh từAn assumption that is likely to be true.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fair betDạng gốc (base form)
  2. fair betsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI