Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fair bet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛɚ ˈ
b
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Giả định có thể đúng
danh từ
An assumption that is likely to be true.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fair bet
Dạng gốc
(base form)
fair bet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
certainty
banker
cert
fatality
inevitability
cinch
Xem thêm 8
AI
1
Giả định có thể đúng
1
Giả định có thể đúng
1
Giả định có thể đúng