Dịch

faintness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xỉu đi, sự choáng vángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being or feeling faint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faintnessDạng gốc (base form)
  2. faintnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

faint-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạifaintnesse

Ví dụ

  • , / / Bewray'd .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

AI