faintness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xỉu đi, sự choáng vángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being or feeling faint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faintnessDạng gốc (base form)
- faintnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / / Bewray'd .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa