Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facilely
trạng từ
(adverb)
/ˈ
f
æ
s
.
ə
(
l
).
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách dễ dàng
trạng từ
In a facile manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
facilely
Dạng gốc
(base form)
more facilely
So sánh hơn
(comparative)
most facilely
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
facile
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fácilmente
Dễ dàng, một cách dễ dàng
AI
1
Một cách dễ dàng
1
Một cách dễ dàng
1
Một cách dễ dàng