Nghĩa chính
- Lá bài có một khuôn mặt, đúng ra là quân jack, quân hậu hoặc quân vua nhưng (không chính xác, đôi khi bị cấm) đôi khi cũng là quân át hoặc quân pha tròdanh từA playing card with a face, properly a jack, queen, or king but (inexact, sometimes proscribed) sometimes also an ace or joker.
- Thẻ ảnh tượng trưng về khuôn mặt của một người, thường là thẻ hấp dẫn, cao cấp hoặc đáng khen ngợidanh từThe figurative photocard of a person’s face, typically one that is attractive, premium, or praiseworthy.
- Khuôn mặt dễ nhận biết; danh tiếng hay tai tiếngdanh từAn easily recognizable face; fame or notoriety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- face cardDạng gốc (base form)
- face cardsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- queenđồng nghĩalá bài có hình người
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .