Dịch

exteriority

danh từ (noun)
US/ɛkˌstɪɹiˈɑɹɪti/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bên ngoài, tính bên ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)surface; externality; outside

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exteriorityDạng gốc (base form)
  2. exterioritiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI