Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exteriority
danh từ
(noun)
US
/ɛ
k
ˌ
s
t
ɪ
ɹ
i
ˈ
ɑ
ɹ
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng bên ngoài, tính bên ngoài
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
surface; externality; outside
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exteriority
Dạng gốc
(base form)
exteriorit
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exteriority
non
exteriority
Sự vắng mặt của bên ngoài; tính chất không ở bên ngoài
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
exterior
+
-ity
AI
1
Tình trạng bên ngoài
1
Tình trạng bên ngoài
1
Tình trạng bên ngoài