Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonexteriority
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vắng mặt của bên ngoài; tính chất không ở bên ngoài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of exteriority; property of not being exterior.
AI
1
Sự vắng mặt của bên ngoài
1
Sự vắng mặt của bên ngoài
1
Sự vắng mặt của bên ngoài