Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extendible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể gia hạn, có thể mở rộng
tính từ
Liable to be taken by a writ of extent.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
extendible
extend
Trải dài, kéo dài
động từ, danh từ
exten
t
Phạm vi, quy mô, mức độ
danh từ, tính từ
exten
sor
Cơ duỗi ((cũng) extensor musicle)
danh từ
exten
sion
Sự mở rộng, sự gia hạn, sự kéo dài
danh từ
Xem thêm 5 từ
Nguồn gốc
(etymology)
extend
+
-ible
AI
1
Có thể gia hạn
1
Có thể gia hạn
1
Có thể gia hạn