Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chủ nghĩa biểu hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A movement in the arts in which the artist did not depict objective reality, but rather a subjective expression of their inner experiences.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expressionismDạng gốc (base form)
- expressionismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-expressionismdanh từ | danh từ | Phong cách hội họa và điêu khắc theo chủ nghĩa hiện đại hoặc hậu hiện đại xuất hiện vào cuối những năm 1970 như một phản ứng chống lại nghệ thuật mang tính khái niệm và tối giản vào thời điểm đó, đồng thời được đặc trưng bởi tính chủ quan mãnh liệt và cách xử lý thô sơ các vật liệu |
| Abstract Expressionismdanh từ | danh từ | Thể loại nghệ thuật hiện đại của Mỹ sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng, chẳng hạn như tính tuyến tính ngoằn ngoèo, để tạo ra các hình thức có tính trừu tượng cao đồng thời cho phép nghệ sĩ có tính tự phát |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chủ nghĩa biểu hiện
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A somewhat analogous genre in early 20th century music.
Họ từ (word family)
cùng gốc expressionismNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápexpressionnisme
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Yanni thể hiện một sự làm chủ đáng nể đối với chủ nghĩa biểu hiện.