Abstract Expressionism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể loại nghệ thuật hiện đại của Mỹ sử dụng các kỹ thuật ngẫu hứng, chẳng hạn như tính tuyến tính ngoằn ngoèo, để tạo ra các hình thức có tính trừu tượng cao đồng thời cho phép nghệ sĩ có tính tự phátdanh từkhông đếm được (uncountable)An American genre of modern art that used improvised techniques, such as sinuous linearity, to generate highly abstract forms while allowing the artist spontaneity.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)