Nghĩa chính
- Thể loại nghệ thuật hiện đại trong đó sơn được nhỏ giọt, bắn tung tóe hoặc đổ lên canvas để có được hình ảnh tự phát và hoàn toàn trừu tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of modern art in which the paint is dribbled, splashed or poured onto the canvas to obtain a spontaneous and totally abstract image.
- Bức tranh được sản xuất theo phong cách nàydanh từđếm được (countable)A painting produced in this style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- action paintingDạng gốc (base form)
- action paintingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)