Dịch

gestualismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức tranh hành độngdanh từaction painting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gestualismoDạng gốc (base form)
  2. gestualismosSố nhiều (plural)

AI