Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gestualismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bức tranh hành động
danh từ
action painting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gestualismo
Dạng gốc
(base form)
gestualismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
action painting
Thể loại nghệ thuật hiện đại trong đó sơn được nhỏ giọt, bắn tung tóe hoặc đổ lên canvas để có được hình ảnh tự phát và hoàn toàn trừu tượng
AI
1
Bức tranh hành động
1
Bức tranh hành động
1
Bức tranh hành động