Dịch

expanse

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng rộng, vùng mênh môngdanh từA wide stretch, usually of sea, sky, or land.
  2. Khoảng bao la, vùng rộngdanh từAn amount of spread or stretch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. expanseDạng gốc (base form)
  2. expansesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • expanse (of sth)dải (cái gì) rộng bao la

Cụm từ (phrase)

vast expanseDải đất bao la

Ví dụ

  • : , , , .Căn phòng lớn đó luôn khiến Ivor sợ hãi: ngay từ khi còn là một đứa trẻ, anh chưa bao giờ muốn chơi trong đó, dù nó vô tận đến thế, sàn gỗ lát hoa văn rộng lớn, sáng bóng và trống trải, những ô cửa sổ rộng và ngập tràn ánh sáng nhìn ra khoảng xanh kỳ diệu của Vườn Kensington.
  • , .Đêm tĩnh lặng, biển là một khoảng đen mênh mông.
  • .Trên vùng rộng lớn mênh mông không có tiếng động hay chuyển động nào.

Họ từ (word family)

cùng gốc expanse

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhexpansum

AI