Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expansed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trải rộng; lan rộng theo cách có thể quan sát được
tính từ
Spread wide; outspread in a way that is open to observation.
Nguồn gốc
(etymology)
expanse
+
-ed
AI
1
Trải rộng
1
Trải rộng
1
Trải rộng