exoticism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái kỳ lạdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being exotic.
- Một cái gì đó kỳ lạdanh từkhông đếm được (uncountable)Something exotic.
- Từ được thay đổi về cách viết hoặc cách phát âm để trông hoặc nghe có vẻ kỳ lạ hoặc xa lạ hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A word changed in spelling or pronunciation to look or sound more exotic or foreign.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exoticismDạng gốc (base form)
- exoticismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , gai . , .