Dịch

exoticity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm của sự kỳ lạ; sự xa lạdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being exotic; foreignness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI