Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exoticness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem exotic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being exotic; foreignness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exoticism
exoticalness
exoticity
Nguồn gốc
(etymology)
exotic
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exoticness
exotic
Kỳ lạ, độc đáo, lạ mắt
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exotismo
giống đực
Sự kỳ lạ; chủ nghĩa ngoại lai
AI
1
Xem exotic
1
Xem exotic
1
Xem exotic