exotismo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡsoˈtismo/
Nghĩa chính
- Sự kỳ lạ; chủ nghĩa ngoại laidanh từexoticness; exoticism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exotismoDạng gốc (base form)
- exotismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .