Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exotism
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với exoticism
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of exoticism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exotism
Dạng gốc
(base form)
exotism
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exoticism
Ví dụ
But
there
remains
Fédora
.
Once
more
,
Oh
,
exotism
!
AI
1
Đồng nghĩa với exoticism
1
Đồng nghĩa với exoticism
1
Đồng nghĩa với exoticism