Dịch

exotism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với exoticismdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of exoticism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exotismDạng gốc (base form)
  2. exotismsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Fédora. , , !

AI