Nghĩa chính
- Hành tinh ngoài hệ Mặt Trời, ngoại hành tinhdanh từA planet which exists outside Earth's solar system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exoplanetDạng gốc (base form)
- exoplanetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , COROT, .Nhiều thông báo như vậy có thể sẽ xuất hiện trong những tháng tới, khi đài quan sát không gian đầu tiên chuyên săn tìm các ngoại hành tinh, được gọi là COROT, bắt đầu hoạt động đầy đủ và các nhà nghiên cứu hoàn thành tính toán của họ.
- . .Có những thế giới giống Trái Đất nhưng lớn hơn. Trong nghiên cứu ngoại hành tinh, chúng được gọi là Siêu Trái Đất.
- ?Hành tinh ngoài hệ Mặt Trời nào gần chúng ta nhất?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc exoplanet- exoplanetologyViệc tìm kiếm và nghiên cứu các ngoại hành tinhdanh từ
- exoplanetesimalVi thể hành tinh bên ngoài Hệ Mặt trờidanh từ
- exoplanetaryLiên quan đến một ngoại hành tinh, một hành tinh nằm ngoài hệ mặt trờitính từ
- exoatmosphereVùng không gian ngay bên ngoài khí quyển; bầu khí quyển bên ngoàidanh từ
Từ liên quan (related word)