exoplanetary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một ngoại hành tinh, một hành tinh nằm ngoài hệ mặt trờitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to an exoplanet, a planet outside the solar system
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha