Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exoplanetology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc tìm kiếm và nghiên cứu các ngoại hành tinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The search for, and study of, exoplanets
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exomoonology
planetary science
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exoplanetología
giống cái
Ngoại hành tinh
Nguồn gốc
(etymology)
exoplanet
+
-ology
AI
1
Việc tìm kiếm và nghiên cứu các ngoại hành tinh
1
Việc tìm kiếm và nghiên cứu các ngoại hành tinh
1
Việc tìm kiếm và nghiên cứu các ngoại hành tinh