Dịch

exoplanetology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc tìm kiếm và nghiên cứu các ngoại hành tinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The search for, and study of, exoplanets

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI