Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem exon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an exon.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exonic
exonic
ally
Một cách kỳ lạ
trạng từ
mono
exonic
Liên quan đến một exon
tính từ
intra
exonic
Trong một exon
tính từ
trans
exonic
Trên hoặc giữa các exon
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
exon
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exónico
Ngoại lệ
AI
1
Xem exon
1
Xem exon
1
Xem exon