Nghĩa chính
- Sĩ quan cận vệ hoàng giadanh từAn officer of the King's Body Guard of the Yeomen of the Guard.
- Đoạn exondanh từA region of a transcribed gene present in the final functional RNA molecule.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exonDạng gốc (base form)
- exonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Exon Domesdaydanh từ riêng | danh từ riêng | Bản tóm tắt chi tiết ban đầu về cuộc khảo sát Domesday thu được từ vòng Domesday của Cornwall, Devon, Dorset, Somerset và Wiltshire, được sử dụng để biên soạn các phần của Great Domesday Book liên quan đến các quận đó |
| exon shufflingdanh từ | danh từ | Đề xuất trộn lẫn các exon khác nhau trong một gen hoặc giữa hai gen không allen |
| exon capture | Chưa có nghĩa | |
| exon trapping | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- các đoạn exon xen kẽ với các intron
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc exonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápexempt