Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intraexonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một exon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within an exon
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
exonic
AI
1
Trong một exon
1
Trong một exon
1
Trong một exon