Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exonically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách kỳ lạ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an exonic manner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
curiosamente
Một cách kỳ lạ
AI
1
Một cách kỳ lạ
1
Một cách kỳ lạ
1
Một cách kỳ lạ