Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người nữ được chỉ định thực hiện di chúc của người quá cố theo di chúc; một nữ chấp hành viêndanh từA female person appointed to execute the wishes of a deceased person as stated in their will; a female executor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- executrixDạng gốc (base form)
- executrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- executrixesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| executrix dative | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người phụ nữ thực hiện hoặc thực hiện một cái gì đó
- A female person who executes or carries out something.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc executrixNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [] , —, , .
- “ ” 2,000 […]