Dịch

coexecutrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cùng thực hiện (chỉ phụ nữ)danh từA joint executrix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. coexecutrixDạng gốc (base form)
  2. coexecutrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. coexecutrixesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

co-executrix

  1. từ tiếng Anh trung đạicoexecutrice

AI