Dịch

examiner

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giám khảodanh từA person who investigates someone or something.
  2. Người ra đề thi, người ra đềdanh từA person who sets an examination.
  3. Người chấm thi, cán bộ chấm thidanh từA person who marks an examination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. examinerDạng gốc (base form)
  2. examinersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chief examinerTrưởng ban chấm thi
driving examinerdanh từGiám khảo sát hạch lái xe
external examinerGiám khảo chấm ngoài
medical examinerdanh từGiám định viên pháp y
cross-examinerdanh từNgười thẩm vấn

Ví dụ

  • ?Bạn có phải là nhân viên giám định pháp y không?
  • .Sami là một nhân viên giám định pháp y.
  • .Sami từng là một nhân viên giám định pháp y.

Nguồn gốc (etymology)

AI