Nghĩa chính
- Giám khảodanh từA person who investigates someone or something.
- Người ra đề thi, người ra đềdanh từA person who sets an examination.
- Người chấm thi, cán bộ chấm thidanh từA person who marks an examination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- examinerDạng gốc (base form)
- examinersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chief examiner | Trưởng ban chấm thi | |
| driving examinerdanh từ | danh từ | Giám khảo sát hạch lái xe |
| external examiner | Giám khảo chấm ngoài | |
| medical examinerdanh từ | danh từ | Giám định viên pháp y |
| cross-examinerdanh từ | danh từ | Người thẩm vấn |
Ví dụ
- ?Bạn có phải là nhân viên giám định pháp y không?
- .Sami là một nhân viên giám định pháp y.
- .Sami từng là một nhân viên giám định pháp y.
Họ từ (word family)
cùng gốc examinerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha