Dịch

examinee

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được khámdanh từOne who is examined, e.g. for medical reasons.
  2. Thí sinhdanh từOne who sits an examination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. examineeDạng gốc (base form)
  2. examineesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Rimmer cúi thấp người xuống ghế, chỉ để đầu nhô lên khỏi mặt bàn, và nhìn qua lưng những thí sinh phía trước, chờ đợi giám khảo ra hiệu.

AI