Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
driving examiner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
v
ɪ
ŋ
ɪ
ɡ
ˈ
z
æ
m
ə
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Giám khảo sát hạch lái xe
danh từ
An examiner in a driving test
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
driving examiner
Dạng gốc
(base form)
driving examiner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giám khảo sát hạch lái xe
1
Giám khảo sát hạch lái xe
1
Giám khảo sát hạch lái xe