evilness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xem evildanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being evil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evilnessDạng gốc (base form)
- evilnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc evilnessVí dụ
- […] , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa