Dịch

evilness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem evildanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being evil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evilnessDạng gốc (base form)
  2. evilnessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

evil-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiyvelnesse
  2. từ tiếng Anh cổyfelnyss

AI