Dịch

viciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm là hung ácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the characteristic of being vicious
  2. Mong muốn gây tổn hại cho người khác; cực kỳ tàn ácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the desire to cause harm to others; extreme cruelty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viciousnessDạng gốc (base form)
  2. viciousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

vicious-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiviciousnesse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI