Dịch

viciously

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tàn bạo, hung áctrạng từIn a vicious manner; ferociously or maliciously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viciouslyDạng gốc (base form)
  2. more viciouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most viciouslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

vicious-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiviciously

Ví dụ

  • .Antonio đã sát hại Rima một cách tàn bạo.
  • .Ivan đã tấn công Rima một cách tàn bạo.
  • .Sami đã cưỡng hiếp Layla một cách tàn bạo.

Ngôn ngữ khác

AI