viciously
C1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tàn bạo, hung áctrạng từIn a vicious manner; ferociously or maliciously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viciouslyDạng gốc (base form)
- more viciouslySo sánh hơn (comparative)
- most viciouslySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Antonio đã sát hại Rima một cách tàn bạo.
- .Ivan đã tấn công Rima một cách tàn bạo.
- .Sami đã cưỡng hiếp Layla một cách tàn bạo.
Họ từ (word family)
cùng gốc viciouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha