Dịch

vitiosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hung ácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)viciousness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitiosityDạng gốc (base form)
  2. vitiositiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvitiōsitās

Ngôn ngữ khác

AI