vitiosity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hung ácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)viciousness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vitiosityDạng gốc (base form)
- vitiositiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvitiōsitās
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha